AIToanHoc.comAI Toán Học
Lịch sử toán học và nhà toán học

Lịch sử số 0: từ dấu giữ chỗ của người Babylon đến quy tắc tính của Brahmagupta

Số 0 không do một người phát minh: dấu giữ chỗ ở Lưỡng Hà, số 0 của người Maya, quy tắc của Brahmagupta năm 628 và đường sang châu Âu qua Fibonacci.

Close-up of a child hand placing small pebbles into rows of shallow hollows carved in a wooden counting board, quiet classroom in Huế, warm window light, top-down view

Số 0 không có một người phát minh duy nhất. Nó xuất hiện theo hai nghĩa khác nhau, vào những thời điểm khác nhau: trước hết là dấu giữ chỗ để phân biệt 25 với 205 trong cách viết theo vị trí, sau đó mới là một con số thật, có thể cộng, trừ, nhân như mọi số khác. Người Lưỡng Hà có dấu giữ chỗ từ những thế kỷ cuối trước Công nguyên, người Maya có ký hiệu số 0 riêng trong cách tính lịch, còn văn bản sớm nhất nêu quy tắc tính toán với số 0 như một con số là cuốn sách của nhà toán học Ấn Độ Brahmagupta năm 628.

Từ Ấn Độ, cách viết mười chữ số có số 0 đi sang thế giới Hồi giáo qua các học giả ở Baghdad, rồi vào châu Âu đầu thế kỷ 13 nhờ cuốn Liber Abaci của Fibonacci. Hiểu con đường này giúp bạn trả lời gọn câu hỏi "ai nghĩ ra số 0" mà không rơi vào hai cách nói sai phổ biến: hoặc gán hết cho một người, hoặc cho rằng người cổ đại không biết đến khái niệm "không có gì".

Vì sao số 0 đến muộn hơn các số đếm

Con người đếm được ba con bò, năm hòn đá từ rất sớm, nhưng "không con bò nào" thì không cần ghi: chuồng trống là chuồng trống. Số đếm sinh ra để ghi lại thứ có mặt, nên chuyện thiếu một ký hiệu cho cái vắng mặt là hoàn toàn tự nhiên. Các hệ ghi số không theo vị trí, như chữ số La Mã, cũng không cần số 0: mỗi ký hiệu tự mang giá trị riêng, V luôn là năm, X luôn là mười, và người ta ghép chúng lại. Bạn viết được MMXXV mà không có chỗ nào phải để trống.

Nhu cầu chỉ xuất hiện khi người ta dùng cách viết theo vị trí, nghĩa là cùng một chữ số mang giá trị khác nhau tuỳ chỗ đứng. Trong cách viết thập phân ngày nay, chữ số 2 trong 205 nghĩa là hai trăm vì nó đứng ở hàng thứ ba. Nếu không có gì đánh dấu hàng chục đang trống, 205 và 25 trông giống hệt nhau. Bàn tính và bảng đếm bằng sỏi giải quyết chuyện này bằng một cột trống, nhưng khi chuyển sang viết trên đất sét hay giấy, cột trống phải được ghi bằng một ký hiệu.

Bước thứ hai khó hơn nhiều: coi ký hiệu đó là một số, đặt nó vào phép tính và hỏi 0 cộng 7 bằng mấy, 7 trừ 7 bằng mấy, 0 nhân 9 bằng mấy. Đây là bước trừu tượng hoá thật sự, vì nó đòi hỏi chấp nhận "không có gì" là một đối tượng toán học có tính chất riêng. Khoảng cách giữa hai bước này kéo dài nhiều thế kỷ, và đó là lý do lịch sử số 0 thường bị kể lẫn lộn.

Dòng thời gian: số 0 xuất hiện ở đâu, theo nghĩa nào

Danh sách dưới đây chỉ giữ những mốc được giới sử học toán thừa nhận rộng rãi; niên đại cụ thể của một số văn bản vẫn còn tranh luận, nên khi trích dẫn bạn nên ghi kèm chữ "khoảng".

  • Lưỡng Hà (người Babylon): dùng hệ cơ số 60 viết theo vị trí. Thời gian dài họ chỉ để khoảng trống giữa các nhóm ký hiệu, người đọc phải đoán theo ngữ cảnh. Vào những thế kỷ cuối trước Công nguyên, các bảng tính thiên văn dùng một dấu nêm xiên để đánh dấu hàng trống ở giữa số. Dấu này không được dùng ở cuối số và không ai tính toán với nó như một con số.
  • Người Maya ở Trung Mỹ: độc lập với thế giới cũ, họ có một ký hiệu riêng cho số 0 trong hệ đếm chủ yếu theo cơ số 20, dùng trong cách tính lịch dài hạn. Đây là ví dụ rõ nhất cho thấy ý tưởng số 0 có thể nảy sinh nhiều lần ở những nền văn minh không liên lạc với nhau.
  • Ấn Độ, năm 628: Brahmagupta viết cuốn Brahmasphutasiddhanta, trong đó có các quy tắc như một số cộng 0 vẫn là chính nó, một số trừ chính nó bằng 0, một số nhân 0 bằng 0. Đây là văn bản sớm nhất được biết đến coi số 0 là một con số tham gia phép tính.
  • Ấn Độ, thế kỷ 9: một dòng khắc trên đá ở Gwalior có chữ số 0 dạng vòng tròn nhỏ, thường được nêu là một trong những bằng chứng có niên đại chắc chắn sớm cho ký hiệu số 0 hình tròn.
  • Baghdad, đầu thế kỷ 9: al-Khwarizmi viết về cách tính bằng chữ số Ấn Độ. Bản dịch tiếng Latinh của tác phẩm này mở đầu bằng tên ông viết theo kiểu Latinh, và từ đó sinh ra chữ "algorithm" mà ngày nay dịch là thuật toán.
  • Châu Âu, năm 1202: Leonardo ở Pisa, thường gọi là Fibonacci, viết Liber Abaci giới thiệu mười chữ số và cách tính cho giới buôn bán. Phải mất thêm vài thế kỷ, chữ số Ấn Độ – Ả Rập mới thay hẳn chữ số La Mã trong sổ sách.

Một văn bản khác hay được nhắc là bản thảo Bakhshali ở Ấn Độ, trong đó số 0 được ghi bằng một dấu chấm. Niên đại của nó đã được xét nghiệm lại nhưng kết quả cho các tờ khác nhau lệch nhau nhiều thế kỷ, nên giới nghiên cứu vẫn đang tranh luận. Nếu bạn đọc một bài nói chắc nịch rằng bản thảo này "chứng minh số 0 ra đời trước năm X", hãy coi đó là một cách diễn giải chứ chưa phải kết luận chung.

Brahmagupta đã viết gì về số 0, và chỗ ông chưa đúng

Điều làm Brahmagupta khác các bậc đi trước là ông viết ra luật chơi cho số 0 và cả số âm, mà ông gọi bằng những từ tương ứng với "tài sản" và "món nợ". Theo cách diễn đạt ngày nay, ông nêu rằng tổng của một số dương và 0 là số dương đó, tổng của một số âm và 0 là số âm đó, hiệu của một số với chính nó là 0, và tích của bất kỳ số nào với 0 là 0. Những quy tắc này nghe hiển nhiên với bạn chỉ vì bạn đã học chúng từ lớp một; vào thế kỷ 7, việc viết chúng thành hệ thống là một bước tiến lớn của tư duy đại số.

Tuy vậy, ông vấp ở phép chia. Brahmagupta cho rằng 0 chia 0 bằng 0, và với một số khác 0 chia cho 0 thì ông để lại một biểu thức mà không nói rõ giá trị. Các nhà toán học Ấn Độ sau ông, trong đó có Bhaskara II ở thế kỷ 12, tiếp tục bàn về phép chia cho 0 và đưa ra những cách hiểu mà ngày nay ta thấy là chưa chặt chẽ. Câu chuyện này đáng nhớ vì nó cho thấy ngay cả những người đi đầu cũng mất nhiều thế kỷ mới gỡ được trọn vẹn một khái niệm tưởng đơn giản.

Bài học dành cho người học toán hôm nay rất thực tế: khi đọc một văn bản cổ, đừng đánh giá nó bằng chuẩn chặt chẽ của sách giáo trình hiện đại, nhưng cũng đừng tô vẽ rằng người xưa "đã biết hết". Hãy đọc xem họ thực sự viết gì, chỗ nào đúng theo nghĩa ngày nay, chỗ nào còn mơ hồ. Đó cũng là cách đọc mà bạn nên yêu cầu khi nhờ AI tóm tắt một tác phẩm toán học cổ.

Vì sao không chia được cho 0: giải thích bằng định nghĩa phép chia

Phép chia là phép ngược của phép nhân. Nói 12 chia 3 bằng 4 nghĩa là 4 là số duy nhất mà 4 nhân 3 bằng 12. Định nghĩa này là chìa khoá cho mọi thứ còn lại, và cũng là thứ Brahmagupta chưa có.

Thử với một số khác 0 chia cho 0. Nếu 5 chia 0 bằng một số x nào đó, thì x nhân 0 phải bằng 5. Nhưng mọi số nhân 0 đều bằng 0, không bao giờ bằng 5. Vậy không có số x nào thoả mãn, và phép chia không có kết quả.

Thử với 0 chia cho 0. Lần này x nhân 0 bằng 0 đúng với mọi x: 1, 7, âm 3 đều được. Kết quả không duy nhất, nên cũng không định nghĩa được. Đây là lý do 0 chia 0 được gọi là dạng vô định, và trong giải tích người ta phải dùng giới hạn để xử lý từng trường hợp riêng.

Còn "chia cho 0 bằng vô cực" thì sao? Khi mẫu số nhỏ dần về 0 từ phía dương, 1 chia mẫu số tăng mãi không chặn; nhưng tiến từ phía âm thì nó giảm mãi. Hai phía cho hai hướng ngược nhau, nên trong tập số thực không thể gán một giá trị "vô cực" duy nhất. Một số hệ thống mở rộng, như mặt cầu Riemann trong giải tích phức, có thêm một điểm vô cực, nhưng đó là một cấu trúc khác với các quy tắc riêng.

Một vài sự thật nhỏ hay bị hỏi. Số 0 là số chẵn, vì nó chia hết cho 2. Giai thừa của 0 bằng 1, vì đó là số cách sắp xếp một tập rỗng, và quy ước này giữ cho các công thức tổ hợp nhất quán. Còn 0 mũ 0 tuỳ ngữ cảnh: trong tổ hợp và đại số thường quy ước bằng 1, trong giải tích lại là dạng vô định khi xét giới hạn.

Hai cách hiểu số 0 trong các nền văn minh

Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt "có dấu giữ chỗ" với "có số 0 như một con số", hai điều mà nhiều bài viết phổ thông gộp làm một.

Nền văn minhCó dấu giữ chỗ?Tính toán với số 0 như một số?Ghi chú
Lưỡng HàCó, muộn, chỉ ở giữa sốKhôngHệ cơ số 60, đọc theo ngữ cảnh
MayaCó ký hiệu riêngDùng trong tính lịch, không có văn bản quy tắc như Ấn ĐộPhát triển độc lập
Hy Lạp cổCác nhà thiên văn có dùng một ký hiệu tròn trong bảng tínhKhông coi là sốToán học Hy Lạp nặng về hình học
Ấn ĐộCóCó, từ Brahmagupta năm 628Nguồn gốc trực tiếp của chữ số ngày nay
Thế giới Hồi giáoCóCó, tiếp nhận và phát triểnCầu nối sang châu Âu
Châu Âu trung cổMuộnPhổ biến dần sau năm 1202Chữ số La Mã tồn tại song song khá lâu

Chữ "zero" trong tiếng Anh và chữ "chiffre" trong tiếng Pháp đều có gốc từ một từ tiếng Ả Rập nghĩa là "trống rỗng", và từ đó lại là bản dịch của một từ tiếng Phạn cũng mang nghĩa trống. Đi theo nguồn gốc của từ ngữ là một cách hay để nhớ con đường số 0 đã đi.

Dùng AI tìm hiểu lịch sử số 0 mà không bị dắt sai

Chatbot trả lời câu "ai phát minh ra số 0" rất trôi chảy, và chính sự trôi chảy đó dễ khiến bạn chép nguyên một câu trả lời gộp nhiều nghĩa làm một. Quy trình dưới đây giúp bạn dùng AI như một người gợi ý chứ không phải nguồn cuối cùng.

  1. Đặt câu hỏi tách nghĩa ngay từ đầu, ví dụ: "Hãy phân biệt số 0 với vai trò dấu giữ chỗ và số 0 như một con số. Với mỗi nghĩa, nêu nền văn minh, khoảng thời gian, và văn bản gốc được dẫn. Chỗ nào niên đại còn tranh luận thì ghi rõ là còn tranh luận."
  2. Yêu cầu AI tách riêng điều chắc chắn với điều phỏng đoán: "Liệt kê thành hai cột: điều giới sử học đồng thuận, điều còn tranh cãi." Một câu trả lời không có cột thứ hai cho đề tài này gần như chắc là đã đơn giản hoá quá mức.
  3. Đối chiếu từng tên người và năm với ít nhất một nguồn in hoặc giáo trình lịch sử toán học; đặc biệt cẩn thận với năm 628 của Brahmagupta và năm 1202 của Liber Abaci, vì chatbot thỉnh thoảng lệch vài chục năm.
  4. Hỏi ngược để thử độ vững: "Nếu có người nói người Babylon đã có số 0 hoàn chỉnh, điều đó sai ở đâu?" Câu trả lời tốt phải chỉ ra họ thiếu quy tắc tính toán và không dùng dấu ở cuối số.
  5. Cuối cùng, tự viết lại bằng lời của bạn trong năm câu. Nếu không viết được mà không nhìn màn hình, bạn chưa hiểu, chỉ mới đọc.

Nếu bạn dạy học, đây cũng là một bài tập tốt cho học sinh lớn: đưa cùng một câu hỏi cho hai chatbot khác nhau, so sánh và tìm chỗ hai câu trả lời mâu thuẫn, rồi tra nguồn để phân xử. Học sinh sẽ học được cả lịch sử lẫn thói quen kiểm chứng.

Số 0 đã làm thay đổi cách tính toán như thế nào

Giá trị lớn nhất của số 0 không nằm ở bản thân nó mà ở cái nó cho phép: một hệ viết số theo vị trí trọn vẹn với mười ký hiệu. Với hệ này, phép cộng có nhớ, phép nhân theo cột và phép chia dài trở thành thủ tục máy móc mà một người buôn bán bình thường học được. Trước đó, người ta tính trên bàn tính rồi ghi kết quả bằng chữ số La Mã; tính trực tiếp trên chữ số La Mã thì rất vất vả.

Về sau, số 0 là nền cho số thập phân, cho hệ toạ độ có gốc, cho khái niệm giới hạn khi đại lượng "tiến về 0" trong giải tích, và cho hệ nhị phân chỉ gồm 0 và 1 trong máy tính. Người học đại số tuyến tính gặp lại nó dưới dạng vector không và ma trận không, người học đại số trừu tượng gặp phần tử trung hoà của phép cộng. Mỗi lần như vậy là một lần ý tưởng "không có gì vẫn là một đối tượng" được dùng lại ở mức trừu tượng cao hơn.

Ở Việt Nam, bạn có thể thấy dấu vết của chuyện "hàng trống" trong cách đọc số: "một trăm linh năm" hay "một trăm lẻ năm", chữ "linh" và "lẻ" chính là cách nói cho hàng chục đang trống. Một quan sát nhỏ như vậy là điểm vào hay khi bạn giải thích lịch sử số 0 cho người mới học.

Câu hỏi thường gặp

Người Hy Lạp cổ đại có biết đến số 0 không?

Các nhà thiên văn Hy Lạp, như trong các bảng tính của Ptolemy, có dùng một ký hiệu tròn để đánh dấu chỗ trống trong số theo cơ số 60. Nhưng toán học Hy Lạp nặng về hình học và tỉ số, nên họ không coi ký hiệu đó là một con số để tính toán, và các nhà triết học còn tranh luận về việc "cái không có" có thể tồn tại hay không.

Vì sao người ta gọi là chữ số Ả Rập trong khi nguồn gốc là Ấn Độ?

Người châu Âu tiếp nhận hệ chữ số này qua các văn bản tiếng Ả Rập, nên gọi theo nơi mình nhận được. Trong thế giới Ả Rập, chính các học giả lại gọi đó là chữ số Ấn Độ. Tên gọi chính xác và trung lập mà giới sử học hay dùng là chữ số Ấn Độ – Ả Rập.

Số 0 có phải là số tự nhiên không?

Tuỳ quy ước. Nhiều sách giáo khoa Việt Nam và ngành tin học tính 0 là số tự nhiên, một số truyền thống toán học khác bắt đầu từ 1. Khi đọc giáo trình hay bài báo, bạn chỉ cần xem tác giả quy ước thế nào ở đầu sách; không có đáp án đúng tuyệt đối cho câu này.

Có đúng là châu Âu từng cấm dùng số 0 không?

Có những câu chuyện về việc một số nơi ở Ý hạn chế dùng chữ số mới trong sổ sách vì lo bị tẩy sửa, nhưng chi tiết thường bị phóng đại khi kể lại. Nếu muốn trích, bạn cần tìm văn bản gốc và năm cụ thể; nếu không có nguồn, tốt hơn là nói chung rằng việc chuyển đổi diễn ra chậm và có sự dè dặt.

Máy tính xử lý phép chia cho 0 thế nào?

Với số nguyên, đa số ngôn ngữ lập trình báo lỗi khi chia cho 0. Với số thực dấu phẩy động theo chuẩn IEEE 754, kết quả có thể là dương vô cực, âm vô cực hoặc một giá trị đặc biệt gọi là NaN, tức không phải là số. Đây là quy ước kỹ thuật, không mâu thuẫn với việc phép chia cho 0 không được định nghĩa trong số thực.

Nên đọc tài liệu nào để tìm hiểu thêm về lịch sử số 0?

Bạn nên tìm các giáo trình lịch sử toán học của nhà xuất bản đại học, hoặc các chương về toán học Ấn Độ và thế giới Hồi giáo trong các bộ lịch sử toán học tổng quát. Khi dùng chatbot để gợi ý sách, hãy kiểm tra từng tên sách và tác giả trên danh mục thư viện, vì AI có thể bịa tên sách nghe rất thật.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138